Logo-18
Xếp hạng Nhân vật Môn phái Chức trách Level %Exp
EU-M Ma Giáo Hoàn hảo 120 100%
CR_7 Cái Bang Khí công 120 98.8%
Mong_Trau Bí Cung Cận chiến 120 20.9%
No.4 TeÌo Thiếu Lâm Khí công 119 59.1%
No.5 Tokud[a] Thiếu Lâm Cận chiến 119 31%
No.6 HoangDung Cái Bang Khí công 119 28.4%
No.7 ---Xe--- Bí Cung Cận chiến 119 26.2%
No.8 CýÒuVaòn Cái Bang Khí công 119 2.6%
No.9 thaem Cái Bang Hoàn hảo 118 98.1%
No.10 Ly Ma Giáo Khí công 118 69.9%
No.11 Red Võ Đang Cận chiến 118 34.6%
No.12 Lemon Thiếu Lâm Cận chiến 118 22.6%
No.13 x-Quynh-x Bí Cung Cận chiến 118 16.1%
No.14 -Lêò-Quyên- Bí Cung Hỗ trợ 118 14.8%
No.15 DâmPhuò Võ Đang Hỗ trợ 118 13%
No.16 ThâÌyÔngNôòi Thiếu Lâm Khí công 118 1.8%
No.17 ThiêònLong Ma Giáo Cận chiến 118 0%
No.18 -Trau[D]ien- Ma Giáo Cận chiến 117 59.2%
No.19 -[Lao-Gia]- Lục Lâm Cận chiến 117 50.9%
No.20 PEUGEOT Cái Bang Cận chiến 117 39.6%
No.21 Violet Võ Đang Hoàn hảo 117 25.6%
No.22 -No1- Ma Giáo Hoàn hảo 117 25%
No.23 NatBet Thiếu Lâm Hoàn hảo 117 21.7%
No.24 TLfam Thiếu Lâm Hoàn hảo 117 21.4%
No.25 Chau-Bac-Ho Ma Giáo Cận chiến 117 17.7%
No.26 -[Star]- Ma Giáo Cận chiến 117 9%
No.27 Daisy Cái Bang Hoàn hảo 117 6%
No.28 __Sky_______ Ma Giáo Cận chiến 117 5.1%
No.29 ThiênXiìch__ Ma Giáo Cận chiến 116 68.3%
No.30 HeroBaby Cái Bang Hoàn hảo 116 58%
No.31 BeìHoòcChõi Ma Giáo Cận chiến 116 43.3%
No.32 ThankCiu Cái Bang Hoàn hảo 116 31.2%
No.33 BôÒNaìtSoò Lục Lâm Hỗ trợ 115 77.9%
No.34 Saìt-MaÞ Lục Lâm Cận chiến 115 75.5%
No.35 __Tom______ Ma Giáo Khí công 115 72%
No.36 Van9 Cái Bang Hoàn hảo 115 71.4%
No.37 Ben Cái Bang Khí công 115 70.6%
No.38 NýÞNhiQuôìc Lục Lâm Cận chiến 115 67.7%
No.39 Panasonic Cái Bang Hoàn hảo 115 66.4%
No.40 No-1_Famer Lục Lâm Hoàn hảo 115 46.9%
No.41 VuongLam Lục Lâm Cận chiến 115 45.8%
No.42 cakhoto Cái Bang Hoàn hảo 115 36.9%
No.43 Baòch-Yêìn Lục Lâm Cận chiến 115 33.6%
No.44 trangsora Cái Bang Hoàn hảo 115 15%
No.45 Elyse Lục Lâm --- 115 11.1%
No.46 AnhLaGio Lục Lâm Hoàn hảo 115 2.2%
No.47 CuôÌng_Saìt Ma Giáo Cận chiến 115 0%
No.48 BeeOne Ma Giáo Hoàn hảo 114 64.7%
No.49 ThiênThanh Võ Đang Cận chiến 114 59.5%
No.50 999 Lục Lâm Hoàn hảo 114 58.9%
No.51 Kiêìm-VuÞ Võ Đang Cận chiến 114 57.2%
No.52 otaba Ma Giáo Cận chiến 114 48.7%
No.53 No-2_FamMiL Lục Lâm Hoàn hảo 114 47.7%
No.54 Ng0cCong Cái Bang Hỗ trợ 114 34.2%
No.55 VâìnTâm Cái Bang Hoàn hảo 114 23.1%
No.56 _SAY_ Lục Lâm Hỗ trợ 114 7.8%
No.57 HTD Võ Đang Hỗ trợ 114 5.5%
No.58 HacPhong Ma Giáo Khí công 114 3.6%
No.59 -buff Thiếu Lâm Hỗ trợ 114 0%
No.60 ThâÌyÔngNôiò Cái Bang Khí công 113 98.4%
No.61 NoNo Bí Cung Hỗ trợ 113 41.1%
No.62 CâÒm_Y_Vêò Võ Đang Cận chiến 113 17.7%
No.63 WhiteCat Ma Giáo Hỗ trợ 113 6%
No.64 -Phaìn-Quan- Ma Giáo Cận chiến 112 73.3%
No.65 BuffLeech Cái Bang Hỗ trợ 112 65.8%
No.66 Navi Cái Bang Cận chiến 112 64.7%
No.67 Troòc[2]ÐâÌu Thiếu Lâm Cận chiến 112 62.1%
No.68 Sieu_Buff Lục Lâm Hỗ trợ 112 60.6%
No.69 SoloMan Thiếu Lâm Hoàn hảo 112 55.9%
No.70 -[C]hin-Su- Bí Cung Hoàn hảo 112 29.4%
No.71 Tank-Faml Võ Đang Cận chiến 112 21.1%
No.72 Buff_2_Nosel Lục Lâm Hỗ trợ 112 16.9%
No.73 Gts--[Tiger] Cái Bang Khí công 112 8.8%
No.74 213 Lục Lâm Hỗ trợ 111 83.1%
No.75 PhiêuVânTýÒ Võ Đang Hỗ trợ 111 79.6%
No.76 _SuaTuoiBV_ Lục Lâm Hỗ trợ 111 79.4%
No.77 LacosteTQ-VN Bí Cung Cận chiến 111 70.1%
No.78 _123_ Võ Đang Hỗ trợ 111 70%
No.79 x-TieuBach-x Ma Giáo Hỗ trợ 111 70%
No.80 HoaBiNgan Ma Giáo Hỗ trợ 111 57.6%
No.81 EDM-Chill Bí Cung Hoàn hảo 111 28.3%
No.82 LèVånLé Cái Bang Hoàn hảo 111 18.6%
No.83 Fatzz Ma Giáo Hỗ trợ 111 10.8%
No.84 Demon Thiếu Lâm Hoàn hảo 111 4.3%
No.85 Helen Lục Lâm Cận chiến 111 3.8%
No.86 [H]aÒo[H]aìn Cái Bang Hoàn hảo 111 3.8%
No.87 [Star] Bí Cung Hỗ trợ 111 0%
No.88 Ô-Sin Cái Bang Hỗ trợ 111 0%
No.89 fjgfhjhdf Bí Cung Hoàn hảo 110 85.2%
No.90 -DQH- Bí Cung Hỗ trợ 110 83.5%
No.91 ---89--- Ma Giáo Khí công 110 68%
No.92 BHD Võ Đang Hỗ trợ 110 56.8%
No.93 PhiPhung Cái Bang Hỗ trợ 110 53.6%
No.94 NPC-AìoÐen Cái Bang Hoàn hảo 110 46.3%
No.95 Hera Lục Lâm Hỗ trợ 110 40.8%
No.96 72-ThienToi Võ Đang Cận chiến 110 37.2%
No.97 Dieu-Linh Ma Giáo Hỗ trợ 110 26.1%
No.98 NgocBaoChi Lục Lâm Hoàn hảo 110 22.1%
No.99 em-beì --- --- 110 21.5%
No.100 TiêÒuYTiên Cái Bang Khí công 110 16.1%